Last update was 1 month ago

kemtritannhangtrinamda.com

Website Worth: $0.00, Daily Pageviews: 0, Daily Ads Revenue: $0.00

Advertisement

Meta Info

Title: Kem trị tan nhang trị nám, Cách trị nám, tàn nhang, làm trắng da Hiệu quả Nhất

Description: Kem trị tan nhang trị nám hiệu quả nhất, , Kem trị tan nhang trị nám, Cách trị nám, tàn nhang, làm trắng da Hiệu quả Nhất

Tags: kem trị Tan nhang nám Cách Tàn

SEO Information

Index Info For: kemtritannhangtrinamda.com

Alexa Rank: 0, delta:

PageRank:

Server Information

Host IP: 35.187.249.221

Server name: GSE

Country Name: United States

Country Code: USA

Region: MI

City: Ann Arbor

Postal code: 48104

Latitude: 42.273399353027

Longitude: -83.713302612305

DNS Information

HOSTCLASSTYPETTLDATA
kemtritannhangtrinamda.com IN A 3591 ip: 35.187.249.221
kemtritannhangtrinamda.com IN NS 3591 target: ns1.matbao.com
kemtritannhangtrinamda.com IN NS 3591 target: ns2.matbao.com
kemtritannhangtrinamda.com IN SOA 3592 mname: ns1.matbao.com
rname: admin.matbao.com
serial: 2017060813
refresh: 7200
retry: 300
expire: 604800
minimum-ttl: 3600
kemtritannhangtrinamda.com IN MX 3592 pri: 1
target: ASPMX.L.GOOGLE.com
kemtritannhangtrinamda.com IN MX 3592 pri: 10
target: ALT3.ASPMX.L.GOOGLE.com
kemtritannhangtrinamda.com IN MX 3592 pri: 5
target: ALT1.ASPMX.L.GOOGLE.com
kemtritannhangtrinamda.com IN MX 3592 pri: 10
target: ALT4.ASPMX.L.GOOGLE.com
kemtritannhangtrinamda.com IN MX 3592 pri: 5
target: ALT2.ASPMX.L.GOOGLE.com
kemtritannhangtrinamda.com IN TXT 3593 txt: google-site-verification=bN1Z89Hnumw-6O9OUjjZIwCeJqid3OYK7DVl5BRhM7E
entries: google-site-verification=bN1Z89Hnumw-6O9OUjjZIwCeJqid3OYK7DVl5BRhM7E

Domain information

Domain Suffix: Commercial

Site Analysis

Site technologies: Blogger, jQuery, AddThis, GoogleFontApi

Keyword density

# keyword count density %
1 nám 124 5.05
2 trị 122 4.97
3 quả 51 2.08
4 hiệu 46 1.87
5 kem 42 1.71
6 rốt 42 1.71
7 cách 40 1.63
8 nhang 37 1.51
9 tàn 32 1.3
10 dụng 29 1.18
11 mặt 29 1.18
12 bằng 24 0.98
13 nhất 23 0.94
14 của 21 0.86
15 một 18 0.73
16 phẩm 17 0.69
17 trắng 16 0.65
18 hợp 16 0.65
19 tốt 15 0.61
20 ong 14 0.57
21 mật 14 0.57