Advertisement

kemtritannhangtrinamda.com

Website Worth: $319.40

Daily Pageviews: 80

Daily Ads Revenue: $0.24

Last update was 1 month ago

Meta Info

Title: Kem trị tan nhang trị nám, Cách trị nám, tàn nhang, làm trắng da Hiệu quả Nhất

Description: Kem trị tan nhang trị nám hiệu quả nhất, , Kem trị tan nhang trị nám, Cách trị nám, tàn nhang, làm trắng da Hiệu quả Nhất

Tags: kem trị Tan nhang nám Cách Tàn

SEO Information

Index Info For: kemtritannhangtrinamda.com

Alexa Rank: 12622246, delta: +3535838

PageRank: 0

Server Information

Host IP: 119.81.46.25

Server name: Microsoft-IIS/8.5

Country Name: Singapore

Country Code: SGP

Latitude: 1.366700053215

Longitude: 103.80000305176

DNS Information

HOSTCLASSTYPETTLDATA
kemtritannhangtrinamda.com IN A 3600 ip: 119.81.46.25
kemtritannhangtrinamda.com IN NS 3600 target: ns1.matbao.com
kemtritannhangtrinamda.com IN NS 3600 target: ns2.matbao.com
kemtritannhangtrinamda.com IN SOA 3600 mname: ns1.matbao.com
rname: admin.matbao.com
serial: 2017060813
refresh: 7200
retry: 300
expire: 604800
minimum-ttl: 3600
kemtritannhangtrinamda.com IN MX 3600 pri: 10
target: ALT3.ASPMX.L.GOOGLE.com
kemtritannhangtrinamda.com IN MX 3600 pri: 5
target: ALT1.ASPMX.L.GOOGLE.com
kemtritannhangtrinamda.com IN MX 3600 pri: 1
target: ASPMX.L.GOOGLE.com
kemtritannhangtrinamda.com IN MX 3600 pri: 5
target: ALT2.ASPMX.L.GOOGLE.com
kemtritannhangtrinamda.com IN MX 3600 pri: 10
target: ALT4.ASPMX.L.GOOGLE.com
kemtritannhangtrinamda.com IN TXT 3600 txt: google-site-verification=bN1Z89Hnumw-6O9OUjjZIwCeJqid3OYK7DVl5BRhM7E
entries: google-site-verification=bN1Z89Hnumw-6O9OUjjZIwCeJqid3OYK7DVl5BRhM7E

Domain information

Created: 2017-06-01

Expires:

Updated: 2017-06-01

Registrar: MAT BAO CORPORATION

Domain Suffix: Commercial

Site Analysis

Site technologies: Blogger, jQuery, AddThis, GoogleFontApi

Keyword density

# keyword count density %
1 nám 94 3.99
2 trị 92 3.9
3 quả 51 2.16
4 hiệu 46 1.95
5 kem 42 1.78
6 rốt 42 1.78
7 cách 34 1.44
8 nhang 31 1.32
9 mặt 29 1.23
10 dụng 29 1.23
11 tàn 26 1.1
12 nhất 23 0.98
13 của 21 0.89
14 một 18 0.76
15 bằng 18 0.76
16 trắng 16 0.68
17 hợp 16 0.68
18 tốt 15 0.64
19 ong 14 0.59
20 mật 14 0.59
21 công 14 0.59